Nghĩa tiếng Việt của

preserve

Phiên âm Mỹ /pɹəˈzɝv/ BrE /prəˈzɜːv/

Transcript: từ "preserve" phát âm Mỹ /pɹəˈzɝv/ Anh /prəˈzɜːv/ — audio file: preserve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1935) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
mứt
khu vực cấm săn, khu vực cấm câu cá
(số nhiều) kính phòng bụi, kính bảo hộ lao động
ngoại động từ
giữ, giữ gìn, bảo quản, bảo tồn, duy trì
to preserve someone from the cold — giữ cho ai khỏi lạnh
to preserve a youthful appearance — giữ được vẻ trẻ trung
to preserve order — giữ được trật tự
giữ để lâu (thức ăn, quả, thịt...) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu đường...)
(hoá học) giữ cho khỏi phân huỷ
giữ, dành riêng (khu săn, khu đánh cá...)
Chuyên ngành kinh tế
bảo quản
bảo vệ
đồ hộp được thanh trùng
sự bảo quản
sự bảo vệ
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo quản
bảo toàn
bảo vệ
đóng hộp
duy trì
gìn giữ
giữ gìn
Lĩnh vực: toán & tin
bảo toàn, giữ gìn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật