Nghĩa tiếng Việt của

spare

Phiên âm Mỹ /spɛɹ/ BrE /spɛə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spare" phát âm Mỹ /spɛɹ/ Anh /spɛə/ — audio file: spare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2126) Nên nhận biết ~B2
tính từ
thừa, dư, có để dành
spare time — thì giờ rỗi
spare cash — tiền để dành
spare room — buồn ngủ dành riêng cho khách
thanh đạm, sơ sài
spare diet — chế độ ăn uống thanh đạm
gầy go
man of spare frame — người gầy gò
để thay thế (đồ phụ tùng)
danh từ
đồ phụ tùng (máy móc)
ngoại động từ
để dành, tiết kiệm
to spare expense — tiết kiệm việc chi tiêu
to spare no efforts — không tiếc sức
không cần đến, có thừa
we cannot spare him just now — hiện giờ chúng tôi rất cần đến anh ta
I can spare you 10 d — tôi có thể cho anh vay tạm 10 đồng
tha, tha thứ, dung thứ; miễn cho
to spare someone's life — thay mạng cho ai, tha giết ai
to spare someone's feelings — không chạm đến tình cảm của ai
I could have spared the explanation — đáng lẽ tôi đã có thể miễn việc giải thích
spare me these jeremiads — xin miễn cho tôi những lời than van đó
nội động từ
ăn uống thanh đạm
tằn tiện
spare the rod and spoil the child
(xem) rod
to have enought and to spare
có của ăn của để; dư dật
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận thay thế (trong máy)
đồ dự trữ
đồ phụ tùng
dự trữ
phụ
phụ tùng
Lĩnh vực: ô tô
bánh xe khía
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bộ phận dự trữ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật