Nghĩa tiếng Việt của

deliver

Phiên âm Mỹ /dɪˈlɪvɚ/ BrE /dɪˈlɪvə/

Transcript: từ "deliver" phát âm Mỹ /dɪˈlɪvɚ/ Anh /dɪˈlɪvə/ — audio file: deliver.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1064) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
(+ from) cứu, cứu khỏi, giải thoát
phân phát (thư), phân phối, giao (hàng)
đọc, phát biểu, giãi bày, bày tỏ
to deliver a speech — đọc một bài diễn văn
to deliver oneself of an opinion — giãi bày ý kiến
to deliver a judgement — tuyên án
giáng, ném, phóng, bắn ra; mở (cuộc tấn công)
to deliver an assault on the enemy — mở cuộc tấn công quân địch
có công suất là (máy nước, máy điện...); cung cấp (điện) cho (máy...)
(kỹ thuật) dỡ, tháo... (ở khuôn ra)
to be delivered of
sinh đẻ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to be delivered of a child — sinh một đứa con
to be delivered of a poem — rặn ra được một bài thơ
to deliver over
giao trả, chuyển giao, chuyển nhượng
to deliver over an estate to one's son — chuyển nhượng tài sản cho con trai
to deliver up
trả lại, giao nộp
to deliver oneself up — đầu hàng
to deliver something up to somebody — nộp cái gì cho ai
to deliver battle
giao chiến
to deliver the goods
(nghĩa bóng) thực hiện điều cam kết
Chuyên ngành kinh tế
chuyển giao (thư)
đưa
giao (hàng)
phát
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển giao
dẫn vào
dỡ tháo
đưa vào
giao
phân phối
phóng ra
tăng áp
truyền
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
giao phát

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật