Nghĩa tiếng Việt của
decent
Phiên âm Mỹ /ˈdisənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "decent" phát âm Mỹ /ˈdisənt/ — audio file: decent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hợp với khuôn phép
đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh
lịch sự, tao nhã
kha khá, tươm tất
a decent dinner — bữa ăn tươm tất
a decent income — số tiền thu nhập kha khá
(thông tục) tử tế, tốt
that's very decent of you to come — anh đến chơi thật tử tế quá
a decent fellow — người tử tế đứng đắn
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) hiền, không nghiêm khắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- decent job; decent meal; decent of somebody
Dễ nhầm
- decent means acceptable or good enough, or socially proper; good is broader and less specific
Mẫu câu giá trị
- “We found a decent hotel near the station.” (Chúng tôi tìm được một khách sạn khá ổn gần nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật