Nghĩa tiếng Việt của
precise
Phiên âm Mỹ /pɹɪˈsaɪs/ BrE /prɪˈsaɪs/
Transcript: từ "precise" phát âm Mỹ /pɹɪˈsaɪs/ Anh /prɪˈsaɪs/ — audio file: precise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đúng, chính xác
at the precise moment — vào đúng lúc
tỉ mỉ, kỹ tính, nghiêm ngặt, câu nệ (người...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Doctors need precise information about symptoms to make correct diagnoses. — Bác sĩ cần thông tin chính xác về triệu chứng để chẩn đoán đúng. (IELTS Writing Task 2)
Traffic forecasts must be precise enough to guide infrastructure investment. — Dự báo giao thông phải đủ chính xác để định hướng đầu tư hạ tầng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: chính xác, chi tiết rõ — "precise measurements/instructions", "at that precise moment" (ngay khoảnh khắc đó), "precise ABOUT sth".
- "precisely" — vừa "chính xác" vừa "đúng vậy" (đồng tình mạnh): "Precisely! That's my point."
- "precision" (độ chính xác — "precision engineering").
Dễ nhầm
- "precise" ≠ "accurate": accurate là KHỚP THỰC TẾ (sai số nhỏ); precise là CHI TIẾT RÕ ĐẾN MỨC NHỎ (có thể precise nhưng sai — đo 12.37 cm nhưng số thật 15). Khoa học cần cả hai.
- "precise ABOUT/IN sth" — "be precise in your wording".
- "to be precise" — chốt con số: "Forty years ago, to be precise."
Mẫu câu giá trị
- "The recipe demands precise temperatures." (công thức đòi hỏi nhiệt độ chính xác).
- "At 3:14 pm precisely, the market froze." (đúng 3 giờ 14 phút, thị trường đóng băng).
- "Vague praise teaches less than precise feedback." (khen mơ hồ dạy ít hơn phản hồi cụ thể).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật