Nghĩa tiếng Việt của

precise

Phiên âm Mỹ /pɹɪˈsaɪs/ BrE /prɪˈsaɪs/

Transcript: từ "precise" phát âm Mỹ /pɹɪˈsaɪs/ Anh /prɪˈsaɪs/ — audio file: precise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2723) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
đúng, chính xác
at the precise moment — vào đúng lúc
tỉ mỉ, kỹ tính, nghiêm ngặt, câu nệ (người...)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Doctors need precise information about symptoms to make correct diagnoses. — Bác sĩ cần thông tin chính xác về triệu chứng để chẩn đoán đúng. (IELTS Writing Task 2)
Traffic forecasts must be precise enough to guide infrastructure investment. — Dự báo giao thông phải đủ chính xác để định hướng đầu tư hạ tầng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật