Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với remember (kèm trái nghĩa)?

“remember” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là recall, think, reward; trái nghĩa thường gặp: block, bury, forget. "remember" (tự nhớ) khác "remind" (ai đó nhắc): "Remind me to call her" — bạn NHẮC tôi. Đừng nói "Remember me to call her".

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

"remember" (tự nhớ) khác "remind" (ai đó nhắc): "Remind me to call her" — bạn NHẮC tôi. Đừng nói "Remember me to call her".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
recall/ˈɹiˌkɔl/gần nhất về nghĩa
think/θɪŋk/học thuật/trung tính
reward/ɹɪˈwɔɹd/ngữ cảnh hẹp hơn
retrieve/ɹɪˈtɹiv/ngữ cảnh hẹp hơn
remind/ɹiˈmaɪnd/ngữ cảnh hẹp hơn
reminder/ɹiˈmaɪndɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
recognize/ˈɹɛkəɡˌnaɪz/ngữ cảnh hẹp hơn
memory/ˈmɛmɚi/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “remember” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “recall” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu