Nghĩa tiếng Việt của
reward
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈwɔɹd/ BrE /rɪˈwɔːd/
Transcript: từ "reward" phát âm Mỹ /ɹɪˈwɔɹd/ Anh /rɪˈwɔːd/ — audio file: reward.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1748) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thưởng, sự thưởng công; sự báo ơn, sự báo oán
tiền thưởng, vật thưởng (cho ai bắt được tội phạm...)
sự hoàn lại tài sản mất
ngoại động từ
thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán
Chuyên ngành kinh tế
phần thưởng
thưởng
tiền hoa hồng
tiền thưởng
trả công
trả thù lao
Chuyên ngành kỹ thuật
thù lao
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reward somebody FOR something = thưởng ai vì: "rewarded crews for zero incidents".
- a reward FOR = phần thưởng cho (n): "a reward for information".
- rewarding (adj — đáng làm/xứng: "a rewarding career"); reward (v) ≠ award (trao giải — đã có note).
Dễ nhầm
- reward (thưởng theo công) vs prize (giải — thi) vs bonus (thưởng thêm — lương).
- "rewarding" ≠ "rewarded": công việc xứng vs người được thưởng.
Mẫu câu giá trị
- "The co-op rewards zero-absence months with a shared bonus." (hợp tác xã thưởng tháng đủ công bằng khoản cộng chung).
- "Volunteering turns out surprisingly rewarding." (làm tình nguyện hóa ra đáng làm lạ lùng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật