Nghĩa tiếng Việt của

reward

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈwɔɹd/ BrE /rɪˈwɔːd/

Transcript: từ "reward" phát âm Mỹ /ɹɪˈwɔɹd/ Anh /rɪˈwɔːd/ — audio file: reward.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1748) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thưởng, sự thưởng công; sự báo ơn, sự báo oán
tiền thưởng, vật thưởng (cho ai bắt được tội phạm...)
sự hoàn lại tài sản mất
ngoại động từ
thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán
Chuyên ngành kinh tế
phần thưởng
thưởng
tiền hoa hồng
tiền thưởng
trả công
trả thù lao
Chuyên ngành kỹ thuật
thù lao
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thưởng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật