Nghĩa tiếng Việt của

reminder

Phiên âm Mỹ /ɹiˈmaɪndɚ/ BrE /riˈmaɪndə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "reminder" phát âm Mỹ /ɹiˈmaɪndɚ/ Anh /riˈmaɪndə/ — audio file: reminder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại (một điều gì)
to send somebody a reminder — viết thư nhắc lại ai (làm gì)
letter of reminder — thư nhắc nhở
gentle reminder — lời nhắc nhở khéo; lời nói bóng, lời nói cạnh
Chuyên ngành kinh tế
giấy báo nhắc
giấy gởi nhắc
thơ nhắc
thư nhắc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
trình nhắc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật