Nghĩa tiếng Việt của
bury
Phiên âm Mỹ /ˈbɛɹi/ BrE /ˈbɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bury" phát âm Mỹ /ˈbɛɹi/ Anh /ˈbɛəi/ — audio file: bury.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2406) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
chôn, chôn cất; mai táng
to be buried alive — bị chôn sống
chôn vùi, che đi, phủ đi, giấu đi
to be buried under snow — bị chôn vùi dưới tuyết
to bury one's hands in one's pockets — đút tay vào túi
quên đi
to bury the hatchet
giảng hoà, làm lành
to bury oneself in the country
ở ẩn dật nơi thôn dã
to bury oneself in one's books
vùi đầu vào sách vở
to be buried in thought (in memories of the past)
mải mê với ý nghĩ (với những kỷ niệm xa xưa)
to have buried a relative
đã mất một người thân
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: ô tô
ô tô buýt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: bury – buried – burying (chôn — phát âm /ˈberi/ như berry!).
- be buried IN something (chôn vùi trong — hình ảnh: "buried in paperwork").
- "bury the hatchet" (giảng hòa — idiom!); burial (sự chôn cất).
Dễ nhầm
- bury (chôn — đất) vs hide (giấu — đã có note) vs sink (chìm — nước).
- phát âm bury /ˈberi/ ≠ berry /ˈberi/ — HAI TỪ ĐỒNG ÂM (quả mọng vs chôn).
Mẫu câu giá trị
- "The old quay wall was buried under the new ramp." (Tường bến cũ bị chôn dưới dốc mới.)
- "The matron was buried in refund forms by May." (Bà điều dưỡng chìm trong đơn hoàn tiền trước tháng Năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật