Nghĩa tiếng Việt của
recognize
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛkəɡˌnaɪz/ BrE /ˈrɛkəɡˌnaɪz/
Transcript: từ "recognize" phát âm Mỹ /ˈɹɛkəɡˌnaɪz/ Anh /ˈrɛkəɡˌnaɪz/ — audio file: recognize.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #733) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
công nhận, thừa nhận, chấp nhận
to recognize a government — công nhận một chính phủ
nhìn nhận
to recognize a far remote relation — nhìn nhận một người bà con xa
nhận ra
to recognize an old acquaintance — nhận ra một người quen cũ
to recognize someone by his walk — trông dáng đi của một người nào mà nhận ra được
(Mỹ) chấp nhận cho (một đại biểu) phát biểu
Chuyên ngành kỹ thuật
nhận dạng
Lĩnh vực: toán & tin
đoán, nhận, nhận ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- recognize = nhận ra/công nhận (v): "recognize a voice" (nhận ra giọng); be recognized AS = được công nhận là: "recognized as the best" (được coi là số một);
- recognition (n) = sự công nhận/nhận diện: face recognition (nhận diện khuôn mặt);
- recognize = thừa nhận (nhà nước: "recognize a government").
Dễ nhầm
- recognize (nhận diện đã quen) vs realize (chợt hiểu) vs notice (mắt bắt gặp).
Mẫu câu giá trị
- "I recognized her handwriting instantly." (nhìn nét chữ là nhận ra cô ngay).
- "The standard is recognized worldwide." (chuẩn này được công nhận toàn cầu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật