Nghĩa tiếng Việt của
think
Phiên âm Mỹ /θɪŋk/
Transcript: từ "think" phát âm Mỹ /θɪŋk/ — audio file: think.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #47) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ thought
nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ
he does not say much but he thinks a lot — nó nói ít nhưng suy nghĩ nhiều
think twice before doing — hãy suy nghĩ chính chắn trước khi làm
one would have thought that — người ta có thể nghĩ rằng
nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như
I think so — tôi nghĩ thế, tôi cho là thế
and to think he has gone away — và ai mà tưởng được rằng nó đã đi rồi
to you think him brave? — anh có cho nó là dũng cảm không?
to think scorn — khinh bỉ
nghĩ ra, thấy, hiểu
I can't think why — tôi không hiểu tại sao
nghĩ đến, nhớ
to think to do something — nhớ làm một việc gì
trông mong
I thought to have heard from you — tôi mong được nhận tin anh
luôn luôn nghĩ, lo nghĩ, lo lắng
to think oneself silly — nghĩ lắm đâm ra quẫn trí ngớ ngẩn
nuôi những ý nghĩ, nuôi những tư tưởng
to think sombre thoughts — nuôi những ý nghĩ hắc ám
to think about
suy nghĩ về
to give someone something else to think about — làm cho người nào nghĩ về một chuyện khác; làm cho người nào khuây khoả
to think of
nghĩ về, nghĩ đến, xét đến
to think of everything — nghĩ đến mọi việc
when I come to think of it — khi tôi nghĩ đến điều đó
nhớ đến, nghĩ đến
I never thought of telling you — tôi không bao giờ nhớ (nghĩ) đến việc nói với anh
to think of the name of — nhớ tên của
nghĩ, có ý định
to think of going for a walk — định đi chơi
nghĩ ra, tìm được
to think of the right word — tìm thấy được từ đúng
có ý kiến về, có ý nghĩ về
to think little (not much, nothing) of — không coi ra gì
tưởng tượng
I shouldn't think of doing such a thing — tôi không thể tưởng tượng có thể làm một việc như thế
to think out
nghĩ ra, trù tính
to think out a plan — nghĩ ra một kế hoạch
to think over
nghĩ về, suy nghĩ kỹ về, bàn về
on thinking it over — nghĩ kỹ đến điều đó
to think up
sáng tạo ra, nghĩ ra
to think better of
đánh giá (ai) cao hơn
suy đi tính lại lại thôi, thay đổi ý kiến
to think fit to do something
quyết định làm một việc gì
to think one's time away
suy nghĩ cho qua thì giờ
Chuyên ngành kỹ thuật
suy nghĩ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "Think" = suy nghĩ/cho là. Ba cấu trúc chính: "think (that) + mệnh đề" (cho rằng), "think of/about + danh từ" (nghĩ về), "think + to V" (nghĩ đến việc).
- "think of" vs. "think about": "think of" thường là chợt nghĩ đến; "think about" là suy nghĩ kỹ trong một thời gian. "I thought of you" (nhớ đến bạn) vs. "I thought about it" (đã suy nghĩ kỹ rồi).
- "What do you think?": bạn thấy sao? — câu hỏi xin ý kiến phổ biến nhất.
Dễ nhầm
- "think" là stative verb khi nghĩa là "cho là": không nói "I am thinking that...". Nhưng "I'm thinking of moving" (đang tính di chuyển) lại đúng — vì đó là hành động suy tưởng đang diễn ra.
- "think twice": suy nghĩ kỹ trước khi làm ("think twice before you click").
Mẫu câu giá trị
- "I don't think so": tôi thấy không (phủ_objs lịch sự — chú ý: phủ "think", không phủ vế sau).
- "Think big": nghĩ lớn lên.
- "come to think of it": nghĩ lại thì ra.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật