Nghĩa tiếng Việt của
remind
Phiên âm Mỹ /ɹiˈmaɪnd/ BrE /riˈmaɪnd/
Transcript: từ "remind" phát âm Mỹ /ɹiˈmaɪnd/ Anh /riˈmaɪnd/ — audio file: remind.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1459) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
nhắc nhở, làm nhớ lại (cái gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
nhắc nhở
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- remind somebody TO V = nhắc ai làm gì: "remind me to lock up".
- remind somebody OF something/somebody = khiến ai nhớ tới: "the smell reminds me of home".
- remind somebody ABOUT something = nhắc về việc (họp, hạn): "remind clients about the deadline".
- reminder (n — lời nhắc): "a friendly reminder".
Dễ nhầm
- remind (nhắc người khác) vs remember (tự nhớ) vs memorise (học thuộc): "remember to lock" (tự nhớ) vs "remind me to lock" (nhờ ai nhắc).
- remind OF (gợi nhớ hình ảnh) ≠ remind TO (nhắc nhiệm vụ) — hai cấu trúc hai nghĩa.
Mẫu câu giá trị
- "Texts remind patients to take pills at noon." (tin nhắn nhắc bệnh nhân uống thuốc buổi trưa).
- "The tamarind tree reminds elders of their school yard." (cây me gợi các cụ nhớ sân trường xưa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật