Nghĩa tiếng Việt của
recall
Phiên âm Mỹ /ˈɹiˌkɔl/ BrE /ˈriˌkɔl/
Transcript: từ "recall" phát âm Mỹ /ˈɹiˌkɔl/ Anh /ˈriˌkɔl/ — audio file: recall.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1388) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự gọi về, sự đòi về, sự triệu về, sự triệu hồi (một đại sứ...)
letters of recall — thư triệu hồi
(quân sự) hiệu lệnh thu quân; lệnh gọi tái ngũ (quân dự bị...); (hàng hải) tín hiệu gọi về (một chiếc tàu...)
sự nhắc nhở
khả năng huỷ bỏ; sự rút lại, sự lấy lại
a decision past recall — một quyết định không thể huỷ bỏ được
lost without recall — mất hẳn không lấy lại được
beyond (past) recall — không thể lấy lại được, không thể huỷ bỏ được; bị lãng quên
(Mỹ) bị bâi miễn (một đại biểu quốc hội...)
ngoại động từ
gọi về, đòi về, triệu về, triệu hồi
to recall an ambassador — triệu hồi một đại sứ
(quân sự) thu (quân); gọi tái ngũ (quân dự bị...); (hàng hải) gọi trở về (một chiếc tàu)
nhắc nhở, nhắc lại, gợi lại
to recall someone to his duty — nhắc nhở ai nhớ đến nhiệm vụ của mình
legends that recall the past — những truyền thuyết gợi lại dĩ vãng
nhớ, nhớ lại
to recall someone's name — nhớ lại tên ai
làm sống lại, gọi tỉnh lại
to recall someone to life — gọi người nào tỉnh lại
huỷ bỏ; rút lại, lấy lại
to recall a decision — huỷ bỏ một quyết nghị
(Mỹ) bâi miễn (một đại biểu quốc hội...)
Chuyên ngành kinh tế
sự thu hồi
thông báo thu hồi
thông báo thu hồi (cho những sản phẩm có khuyết điểm)
Chuyên ngành kỹ thuật
gọi lại
sự gọi lại
sự rút lại
Lĩnh vực: xây dựng
gọi về
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khả năng hủy bỏ (hợp đồng)
Lĩnh vực: toán & tin
nhớ lại, gọi lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- recall + V-ing/that = nhớ lại: "I recall meeting her", "I recall that fees froze".
- recall a product = triệu hồi sản phẩm (nghề — an toàn); "recall (n) — beyond recall" (không thể nhớ/đổi lại).
- recall (n) — trí nhớ ngắn: "have total recall of faces".
Dễ nhầm
- recall (nhớ chủ động) vs remind (nhắc ai — "remind me to…") vs memorise (học thuộc).
- "recall" nghĩa triệu hồi đọc theo ngữ cảnh an toàn/tin công nghệ.
Mẫu câu giá trị
- "I recall that night buses ended at midnight." (tôi nhớ tuyến đêm từng kết thúc nửa đêm).
- "The firm recalled 40,000 chargers over fire risk." (hãng triệu hồi 40.000 bộ sạc vì nguy cơ cháy).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật