Nghĩa tiếng Việt của

retrieve

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈtɹiv/ BrE /rɪˈtriv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "retrieve" phát âm Mỹ /ɹɪˈtɹiv/ Anh /rɪˈtriv/ — audio file: retrieve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
lấy lại, tìm lại được (vật đã mất); tìm và mang (con vật bị bắn) về (chó săn)
khôi phục lại được (tiếng tăm); phục hồi được (công việc làm ăn); xây dựng lại được (cơ nghiệp)
to retrieve one's fortunes — xây dựng lại được cơ nghiệp
bù đắp được (sự mất mát, tổn thất); sửa chữa được (lỗi lầm)
(+ from) cứu thoát khỏi (tình thế khốn quẫn, cái chết chắc chắn...)
nhớ lại được
nội động từ
tìm và nhặt đem về (chó săn)
Chuyên ngành kinh tế
khôi phục
lấy lại
phục hồi
tìm lại
tìm lại được
vãn hồi
Chuyên ngành kỹ thuật
đọc ra
gọi ra
lấy ra
phục hồi
sửa chữa
tìm kiếm
Lĩnh vực: xây dựng
truy hồi
Lĩnh vực: toán & tin
truy tìm, tìm kiếm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật