Nghĩa tiếng Việt của

remember

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈmɛmbɚ/ BrE /rɪˈmɛmbə/

Transcript: từ "remember" phát âm Mỹ /ɹɪˈmɛmbɚ/ Anh /rɪˈmɛmbə/ — audio file: remember.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #351) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
nhớ; nhớ lại, ghi nhớ
I remember seeing her somewhere — tôi nhớ đã gặp cô ta ở đâu
he tried to remember the name — anh ta cố nhớ lại cái tên đó
words and expression to be remembered — từ và thành ngữ cần phải ghi nhớ
nhớ thưởng tiền, nhớ cho tiền
to remember a child on his birthday — nhớ tặng quà cho một em nhỏ vào ngày sinh của em
gửi lời chào
please remember me to your sister — làm ơn cho tôi gửi lời thăn chị anh
nhớ cầu nguyện (cho ai...)
to remember oneself
tỉnh lại, trấn tĩnh lại
sự nghĩ lại, sực nhớ lại
Chuyên ngành kỹ thuật
nhớ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật