Nghĩa tiếng Việt của
remember
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈmɛmbɚ/ BrE /rɪˈmɛmbə/
Transcript: từ "remember" phát âm Mỹ /ɹɪˈmɛmbɚ/ Anh /rɪˈmɛmbə/ — audio file: remember.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #351) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
nhớ; nhớ lại, ghi nhớ
I remember seeing her somewhere — tôi nhớ đã gặp cô ta ở đâu
he tried to remember the name — anh ta cố nhớ lại cái tên đó
words and expression to be remembered — từ và thành ngữ cần phải ghi nhớ
nhớ thưởng tiền, nhớ cho tiền
to remember a child on his birthday — nhớ tặng quà cho một em nhỏ vào ngày sinh của em
gửi lời chào
please remember me to your sister — làm ơn cho tôi gửi lời thăn chị anh
nhớ cầu nguyện (cho ai...)
to remember oneself
tỉnh lại, trấn tĩnh lại
sự nghĩ lại, sực nhớ lại
Chuyên ngành kỹ thuật
nhớ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Quy tắc vàng: "remember TO do" = nhớ ĐỂ làm (việc CHƯA làm): "Remember to lock the door." / "remember DOING" = nhớ ĐÃ làm: "I remember locking it."
- "remember me to sb" = thay tôi hỏi thăm ai ("Remember me to your parents") — văn thư lịch sự.
- "if I remember rightly/correctly" = nếu tôi nhớ không nhầm — câu đệm nghe rất nhiều.
Dễ nhầm
- "remember" (tự nhớ) khác "remind" (ai đó nhắc): "Remind me to call her" — bạn NHẮC tôi. Đừng nói "Remember me to call her".
- "remind sb OF sb/sth" = gợi nhớ giống ai/cái gì: "You remind me of my brother."
- Hệ song song với forget: "forget to do" (quên làm) / "forget doing" (quên là đã làm).
Mẫu câu giá trị
- "Remember to review within 24 hours." (nhớ ôn lại trong vòng 24 giờ).
- "As far as I remember, the deadline is Friday." (theo tôi nhớ thì hạn chót là thứ Sáu).
- "I remember her saying exactly that." (tôi nhớ cô ấy đã nói đúng như vậy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật