Nghĩa tiếng Việt của

territory

Phiên âm Mỹ /ˈtɛɹɪˌtɔɹi/ BrE /ˈtɛəɪˌtɔːi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "territory" phát âm Mỹ /ˈtɛɹɪˌtɔɹi/ Anh /ˈtɛəɪˌtɔːi/ — audio file: territory.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2147) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đất đai, địa hạt, lãnh thổ
khu vực, vùng, miền
(Territory) (Mỹ) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang)
Chuyên ngành kinh tế
khu vực
lãnh thổ
Chuyên ngành kỹ thuật
khu đất
khu vực
lãnh thổ
vùng đất
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
địa phận lãnh thổ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật