Nghĩa tiếng Việt của

district

Phiên âm Mỹ /ˈdɪstɹɪkt/ BrE /ˈdɪstrɪkt/

Transcript: từ "district" phát âm Mỹ /ˈdɪstɹɪkt/ Anh /ˈdɪstrɪkt/ — audio file: district.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1329) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
địa hạt, khu vực, quận, huyện, khu
vùng, miền
the lake district — vùng hồ (ở miền bắc nước Anh)
(Mỹ) khu vực bầu cử
(tôn giáo) giáo khu nhỏ
định ngữ
thuộc địa hạt, thuộc quận, thuộc huyện, thuộc khu; thuộc giáo khu nhỏ
district council — hội đồng quận
a district visistor — bà phước của giáo khu nhỏ (chuyên đi thăm những gia đình nghèo, chăm lo việc từ thiện, cứu tế...)
ngoại động từ
chia thành địa hạt, chia thành khu vực, chia thành quận, chia thành huyện, chia thành khu
Chuyên ngành kỹ thuật
huyện
khu
khu đất
khu vực
phường
vùng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
địa hạt
miền quận
Lĩnh vực: xây dựng
quận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật