Nghĩa tiếng Việt của
province
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑvəns/ BrE /ˈprɑvəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "province" phát âm Mỹ /ˈpɹɑvəns/ Anh /ˈprɑvəns/ — audio file: province.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2452) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tỉnh
(tôn giáo) địa phận, giáo khu (dưới quyền tổng giám mục)
(sử học) (La-mã) lãnh thổ (người nước Y) dưới quyền cai trị của một thống đốc La-mã
(the provinces) cả nước trừ thủ đô
phạm vi, lĩnh vực (hoạt động...)
it is out of my province — cái đó ngoài phạm vi của tôi
ngành (học...)
Chuyên ngành kỹ thuật
khu vực
phạm vi
vùng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tinh (vi)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a province of a country; provincial government; province can also mean an area of knowledge
Dễ nhầm
- province là đơn vị hành chính ở một số nước; state/region tùy hệ thống mỗi quốc gia
Mẫu câu giá trị
- “The province announced new rules for coastal construction.” (Tỉnh công bố quy định mới về xây dựng ven biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật