Nghĩa tiếng Việt của

neighborhood

Phiên âm Mỹ /ˈneɪbɚˌhʊd/ BrE /ˈneɪbəˌhʊd/

Transcript: từ "neighborhood" phát âm Mỹ /ˈneɪbɚˌhʊd/ Anh /ˈneɪbəˌhʊd/ — audio file: neighborhood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1694) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
- (Mỹ)(dân) hàng xóm
vùng, vùng lân cận
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng xóm
miền lân cận
Lĩnh vực: xây dựng
sự gần kề
sự lân cận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật