Nghĩa tiếng Việt của
neighborhood
Phiên âm Mỹ /ˈneɪbɚˌhʊd/ BrE /ˈneɪbəˌhʊd/
Transcript: từ "neighborhood" phát âm Mỹ /ˈneɪbɚˌhʊd/ Anh /ˈneɪbəˌhʊd/ — audio file: neighborhood.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1694) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
- (Mỹ)(dân) hàng xóm
vùng, vùng lân cận
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng xóm
miền lân cận
Lĩnh vực: xây dựng
sự gần kề
sự lân cận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- neighborhood (AmE) = neighbourhood (BrE) — hai chính tả: "a quiet neighborhood".
- in the neighborhood OF = khoảng chừng (đã gặp neighbor).
- neighborhood watch (tổ dân phố), "neighborhood effect" (hiệu ứng lân cận — xã hội học).
Dễ nhầm
- neighborhood (khu dân cư) vs district (quận — hành chính, đã có note) vs community (cộng đồng — người).
- "neighborhood school" (trường khu — theo địa bàn).
Mẫu câu giá trị
- "Repair cafés anchor the neighborhood calendar." (quán sửa đồ giữ nhịp lịch khu dân cư).
- "Rents rose in the neighborhood of 12%." (giá thuê tăng khoảng 12%).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật