Nghĩa tiếng Việt của

prior

Phiên âm Mỹ /ˈpɹaɪɚ/ BrE /ˈpraɪə/

Transcript: từ "prior" phát âm Mỹ /ˈpɹaɪɚ/ Anh /ˈpraɪə/ — audio file: prior.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1792) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
trưởng tu viện
tính từ
trước
phó từ
prior to trước khi
prior to my arrival — trước khi tôi đến
Chuyên ngành kỹ thuật
đứng trước
ưu tiên
Lĩnh vực: toán & tin
tiên nghiệm, trước
tiền nhiệm

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Students should receive career advice prior to choosing their university majors. — Sinh viên nên nhận tư vấn nghề nghiệp trước khi chọn chuyên ngành đại học. (IELTS Writing Task 2)
Prior experience in volunteering helps young people find jobs more easily. — Kinh nghiệm trước đây về tình nguyện giúp người trẻ tìm việc dễ hơn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật