Nghĩa tiếng Việt của
prior
Phiên âm Mỹ /ˈpɹaɪɚ/ BrE /ˈpraɪə/
Transcript: từ "prior" phát âm Mỹ /ˈpɹaɪɚ/ Anh /ˈpraɪə/ — audio file: prior.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
trưởng tu viện
tính từ
trước
phó từ
prior to trước khi
prior to my arrival — trước khi tôi đến
Chuyên ngành kỹ thuật
đứng trước
ưu tiên
Lĩnh vực: toán & tin
tiên nghiệm, trước
tiền nhiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Students should receive career advice prior to choosing their university majors. — Sinh viên nên nhận tư vấn nghề nghiệp trước khi chọn chuyên ngành đại học. (IELTS Writing Task 2)
Prior experience in volunteering helps young people find jobs more easily. — Kinh nghiệm trước đây về tình nguyện giúp người trẻ tìm việc dễ hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: trước đó, ưu tiên hơn — "prior experience/approval", "prior to + danh từ/V-ing" (trước khi — trang trọng): "prior to departure", "No prior knowledge is required."
- "have a prior engagement" = có hẹn trước (lý do từ chối lịch sự).
- "priority" (sự ưu tiên) — "set priorities"; "prioritise/prioritize" (ưu tiên hóa).
Dễ nhầm
- "prior to" = before (trang trọng, văn viết); văn nói dùng before. Sau "prior to" là DANH TỪ/V-ing, không phải mệnh đề.
- "prior" ≠ "prime" (chính/hàng đầu) ≠ "primer" (sách nhập môn; sơn lót) — bộ ba prior/primer/prime dễ lẫn.
- "prior notice" (báo trước) — "without prior notice" (không báo trước — cụm điều khoản).
Mẫu câu giá trị
- "Applicants must submit forms prior to the deadline." (người nộp đơn phải nộp biểu mẫu trước hạn).
- "No prior experience is needed for the course." (khóa học không cần kinh nghiệm trước đó).
- "The clinic was closed without prior notice." (phòng khám đóng cửa không báo trước).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật