Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với point (kèm trái nghĩa)?
“point” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là charge, indicate, show; trái nghĩa thường gặp: discharge, calm, quiet. “point” và “charge”, “indicate”, “show” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“point” và “charge”, “indicate”, “show” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| charge | /tʃɑɹdʒ/ | gần nhất về nghĩa |
| indicate | /ˈɪndəˌkeɪt/ | học thuật/trung tính |
| show | /ʃoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| direct | /dˈɚɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| head | /hɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| level | /ˈlɛvəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stage | /steɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| peak | /pik/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “point” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “charge” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- You pointed out a real gap in the plan.
bạn chỉ đúng lỗ hổng kế hoạch - There is no point memorizing without reviewing.
học vẹt mà không ôn thì phí - the point of the jaw; the point
(quyền Anh) mỏm cắm, chốt cắm (chỗ đánh dễ bị đo ván)