Nghĩa tiếng Việt của

peak

Phiên âm Mỹ /pik/

Transcript: từ "peak" phát âm Mỹ /pik/ — audio file: peak.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1661) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lưỡi trai (của mũ)
đỉnh, chỏm chóp (núi); đầu nhọn (của râu, ngạnh)
đỉnh cao nhất, tột đỉnh, cao điểm
the peak of the load — trọng tải cao nhất; cao điểm (cung cấp điện, luồng giao thông...)
resonance peak — (vật lý) đỉnh cộng hưởng
(hàng hải) mỏm (tàu)
ngoại động từ
(hàng hải) dựng thẳng (trục buồm); dựng đứng (mái chèo)
dựng ngược (đuôi) (cá voi)
(Mỹ) làm cho đạt tới đỉnh cao nhất
nội động từ
dựng ngược đuôi lao thẳng đứng xuống (cá voi)
(Mỹ) đạt tới đỉnh cao nhất
nội động từ
héo hom, ốm o gầy mòn, xanh xao, tiều tuỵ
to peak and pine — héo hon chết mòn
Chuyên ngành kinh tế
cao điểm
Chuyên ngành kỹ thuật
chỏm
điểm cao nhất
đỉnh
đỉnh cực đại
giá trị đỉnh
mũi neo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
điểm cực đại
Lĩnh vực: toán & tin
đỉnh buồm
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
khoang mũi thuyền buồm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật