Nghĩa tiếng Việt của
peak
Phiên âm Mỹ /pik/
Transcript: từ "peak" phát âm Mỹ /pik/ — audio file: peak.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1661) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lưỡi trai (của mũ)
đỉnh, chỏm chóp (núi); đầu nhọn (của râu, ngạnh)
đỉnh cao nhất, tột đỉnh, cao điểm
the peak of the load — trọng tải cao nhất; cao điểm (cung cấp điện, luồng giao thông...)
resonance peak — (vật lý) đỉnh cộng hưởng
(hàng hải) mỏm (tàu)
ngoại động từ
(hàng hải) dựng thẳng (trục buồm); dựng đứng (mái chèo)
dựng ngược (đuôi) (cá voi)
(Mỹ) làm cho đạt tới đỉnh cao nhất
nội động từ
dựng ngược đuôi lao thẳng đứng xuống (cá voi)
(Mỹ) đạt tới đỉnh cao nhất
nội động từ
héo hom, ốm o gầy mòn, xanh xao, tiều tuỵ
to peak and pine — héo hon chết mòn
Chuyên ngành kinh tế
cao điểm
Chuyên ngành kỹ thuật
chỏm
điểm cao nhất
đỉnh
đỉnh cực đại
giá trị đỉnh
mũi neo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
điểm cực đại
Lĩnh vực: toán & tin
đỉnh buồm
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
khoang mũi thuyền buồm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- peak hours/demand/season (giờ/nhu cầu/mùa cao điểm — Task 1/2 giao thông-du lịch!).
- reach/peak AT a figure (v — đạt đỉnh: "peaked at 9pm"); "at its peak" (ở đỉnh).
- peaky (xanh xao — informal BrE, hiếm); peak (n) — đỉnh núi (địa lý).
Dễ nhầm
- peak (đỉnh — thời điểm cao nhất) vs top (đỉnh — xếp hạng) vs summit (đỉnh núi/hội nghị thượng đỉnh).
- "off-peak" (ngoài giờ cao điểm — giá vé! dấu gạch).
Mẫu câu giá trị
- "Ridership peaked at 9pm during the festival." (lượt đi chạm đỉnh 9 giờ tối dịp lễ).
- "Off-peak fares halved crowding on the early boat." (giá ngoài cao điểm giảm nửa chật chỗ chuyến sớm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật