Nghĩa tiếng Việt của
hide
Phiên âm Mỹ /haɪd/
Transcript: từ "hide" phát âm Mỹ /haɪd/ — audio file: hide.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1247) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa)
(đùa cợt) da người
neither hide not hair
không có bất cứ một dấu vết gì
to save one's own hide
để cứu lấy tính mạng mình; cầu an bảo mạng
ngoại động từ
lột da
(thông tục) đánh đòn
danh từ
(sử học) Haiddơ (đơn vị đo ruộng đất từ 60 đến 120 mẫu Anh tuỳ theo từng địa phương ở Anh)
nơi nấp để rình thú rừng
nội động từ hidden, hid
trốn, ẩn nấp, náu
ngoại động từ
che giấu, che đậy, giấu giếm; giữ kín (một điều gì)
che khuất
to hide one's head
giấu mặt đi vì xấu hổ, xấu hổ vì không dám ló mặt ra
not to hide one's light (candle) under a bushel
(xem) bushel
Chuyên ngành kinh tế
bộ da
da sống
lột da
nguyên liệu giầy da
Chuyên ngành kỹ thuật
che khuất
dấu
trơn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
da sống, da mới lột, da chưa thuộc
Lĩnh vực: xây dựng
làm khuất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: hide – hid – hidden: "the folder was hidden from view".
- hide something FROM somebody = giấu cái gì khỏi ai (giới từ from).
- hide (v) — trốn: "the deer hide in tall grass"; "hide your disappointment" (che nỗi thất vọng — nghĩa cảm xúc).
Dễ nhầm
- hide (giấu/trốn để không thấy) vs conceal (che giấu — trang trọng, thường thông tin) vs cover up (che đậy — phi pháp/phi lý).
- hiding place (chỗ trốn); "hide and seek" (chơi trốn tìm).
Mẫu câu giá trị
- "The system hides fees from the first screen." (hệ thống giấu phí khỏi màn hình đầu).
- "Villagers hid the radio when patrols passed." (dân làng giấu radio khi đội tuần đi qua).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật