Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với outside (kèm trái nghĩa)?
“outside” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là extra, remote, maximum; trái nghĩa thường gặp: within, inside, interior. “outside” và “extra”, “remote”, “maximum” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“outside” và “extra”, “remote”, “maximum” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| extra | /ˈɛkstɹə/ | gần nhất về nghĩa |
| remote | /ɹɪˈmoʊt/ | học thuật/trung tính |
| maximum | /ˈmæksəməm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| external | /ɪkˈstɝnəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| away | /əˈweɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| unlikely | /ənˈlaɪkli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| international | /ˌɪntɚˈnæʃənəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| largest | /lɑɹdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “outside” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “extra” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The kids are playing outside.
lũ trẻ đang chơi ngoài sân - Outside peak hours, trains run every 15 minutes.
ngoài giờ cao điểm tàu 15 phút một chuyến - to open the door from the outside
mở cửa từ bên ngoài