Nghĩa tiếng Việt của
maximum
Phiên âm Mỹ /ˈmæksəməm/
Transcript: từ "maximum" phát âm Mỹ /ˈmæksəməm/ — audio file: maximum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ số nhiều
điểm cao nhất, cực điểm, cực độ, tối đa
tính từ
cực độ, tối đa
Chuyên ngành kinh tế
cực đại
số lượng cực đại
số lượng tối đa
tối đa
tối đại
Chuyên ngành kỹ thuật
giá trị đỉnh- cực đại, giá trị lớn nhất
absolute m. cực đại tuyệt đối, cực đại hoàn toàn
improper m. cực đại không chân chính
relative m. cực đại tương đối
strong m. cực đại mạnh
true m. cực đại chân thực, cực đại cốt yếu
vrai m., v. max cực đại thực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The maximum speed in residential areas should be strictly limited. — Tốc độ cực đại ở khu dân cư nên bị giới hạn nghiêm ngặt. (IELTS Writing Task 2)
Hospitals must operate at maximum capacity during serious disease outbreaks. — Bệnh viện phải hoạt động ở công suất cực đại trong đợt dịch nghiêm trọng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: mức tối đa — "the maximum (allowed) dose/speed", "to a maximum of ten people", "at maximum capacity".
- Động từ hiếm "maximise/maximize" (tối đa hóa) — "maximise profits"; đối lập "minimum/minimise".
- Số nhiều "maxima" (toán) — hiếm, "maximums" chấp nhận được.
Dễ nhầm
- "a maximum OF ten" — luôn OF trước số; KHÔNG "~~a maximum ten people~~" (thiếu of).
- "maximum" ≠ "the most": most là nhiều nhất thực tế; maximum là trần cho phép/từ điển — "The maximum is 100, but most people score 70."
- "optimal/optimum" (tối ưu — tốt nhất trong điều kiện) khác maximum (lớn nhất có thể).
Mẫu câu giá trị
- "The loan has a maximum of twenty years." (khoản vay tối đa hai mươi năm).
- "He was driving at maximum speed when the tyre blew." (anh lái với tốc độ tối đa thì lốp nổ).
- "The room holds a maximum of forty students." (phòng chứa tối đa bốn mươi học sinh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật