Nghĩa tiếng Việt của

external

Phiên âm Mỹ /ɪkˈstɝnəl/ BrE /ɪkˈstɜːnəl/

Transcript: từ "external" phát âm Mỹ /ɪkˈstɝnəl/ Anh /ɪkˈstɜːnəl/ — audio file: external.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2125) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng...)
external world — thế giới bên ngoài
(y học) ngoài, để dùng bên ngoài
a medicine for external use only — thuốc chỉ để dùng bôi ngoài
(Mỹ) đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán)
Chuyên ngành kỹ thuật
bên ngoài
ngoài
ở ngoài
phía ngoài
Lĩnh vực: toán & tin
thuộc bên ngoài
Chuyên ngành kỹ thuật
bên ngoài
ngoài
ở ngoài
phía ngoài
Lĩnh vực: toán & tin
thuộc bên ngoài

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Schools benefit from external funding to upgrade laboratories and libraries. — Trường học hưởng lợi từ tài trợ bên ngoài để nâng cấp phòng thí nghiệm và thư viện. (IELTS Writing Task 2)
Heavy reliance on external food supplies makes cities vulnerable to price shocks. — Phụ thuộc nhiều vào nguồn thực phẩm bên ngoài khiến thành phố dễ tổn thương trước sốc giá. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật