Nghĩa tiếng Việt của
external
Phiên âm Mỹ /ɪkˈstɝnəl/ BrE /ɪkˈstɜːnəl/
Transcript: từ "external" phát âm Mỹ /ɪkˈstɝnəl/ Anh /ɪkˈstɜːnəl/ — audio file: external.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng...)
external world — thế giới bên ngoài
(y học) ngoài, để dùng bên ngoài
a medicine for external use only — thuốc chỉ để dùng bôi ngoài
(Mỹ) đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán)
Chuyên ngành kỹ thuật
bên ngoài
ngoài
ở ngoài
phía ngoài
Lĩnh vực: toán & tin
thuộc bên ngoài
Chuyên ngành kỹ thuật
bên ngoài
ngoài
ở ngoài
phía ngoài
Lĩnh vực: toán & tin
thuộc bên ngoài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools benefit from external funding to upgrade laboratories and libraries. — Trường học hưởng lợi từ tài trợ bên ngoài để nâng cấp phòng thí nghiệm và thư viện. (IELTS Writing Task 2)
Heavy reliance on external food supplies makes cities vulnerable to price shocks. — Phụ thuộc nhiều vào nguồn thực phẩm bên ngoài khiến thành phố dễ tổn thương trước sốc giá. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: bên ngoài, từ ngoài — "external factors/pressures" (các yếu tố/áp lực bên ngoài), "external auditors" (kiểm toán độc lập — bên ngoài), "for external use only" (chỉ dùng ngoài da — nhãn thuốc).
- Đối lập "internal" — cặp song song mọi ngành ("internal vs external candidates/hard drives").
- Động từ hiếm "externalise/externalize" (chuyển ra ngoài — chi phí ra ngoài xã hội: "externalised costs").
Dễ nhầm
- "external" ≠ "extra" (thêm) ≠ "exterior" (bề mặt ngoài — kiến trúc): external nhấn NGOÀI HỆ THỐNG/tổ chức.
- "external TO sth" — "pressures external to the company" (văn học thuật; đời thường nói "external pressures" đủ).
- "externally" — "The issue was resolved externally." (xử lý bên ngoài, không nội bộ).
Mẫu câu giá trị
- "External shocks hit small exporters hardest." (các cú sốc bên ngoài đòn nhỏ nhất vào tiểu xuất khẩu).
- "The startup raised external funding for the first time." (startup lần đầu huy động vốn từ bên ngoài).
- "Internal motivation outlasts external rewards." (động lực nội tại bền hơn phần thưởng bên ngoài).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật