Nghĩa tiếng Việt của
largest
Phiên âm Mỹ /lɑɹdʒ/ BrE /lɑːdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "largest" phát âm Mỹ /lɑɹdʒ/ Anh /lɑːdʒ/ — audio file: largest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- lớn nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
cực đại
lớn nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
cực đại
lớn nhất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the largest city; largest share; large → largest
Dễ nhầm
- largest is the superlative of large; use it to compare three or more items
Mẫu câu giá trị
- “This is the largest room in the house.” (Đây là căn phòng lớn nhất trong nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật