Nghĩa tiếng Việt của

unlikely

Phiên âm Mỹ /ənˈlaɪkli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "unlikely" phát âm Mỹ /ənˈlaɪkli/ — audio file: unlikely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2039) Nên nhận biết ~B2
tính từ
không chắc, không chắc có thực
it is unlikely that — không chắc rằng
an unlikely event — một sự kiện không chắc có xảy ra
không nghĩ đến
in a most unlikely place — tại một nơi mà không ai nghĩ đến
không có hứa hẹn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật