Nghĩa tiếng Việt của
unlikely
Phiên âm Mỹ /ənˈlaɪkli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unlikely" phát âm Mỹ /ənˈlaɪkli/ — audio file: unlikely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2039) Nên nhận biết ~B2
tính từ
không chắc, không chắc có thực
it is unlikely that — không chắc rằng
an unlikely event — một sự kiện không chắc có xảy ra
không nghĩ đến
in a most unlikely place — tại một nơi mà không ai nghĩ đến
không có hứa hẹn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be unlikely TO V = ít khả năng làm (giới từ to — "unlikely to reopen").
- an unlikely ALLIANCE/pair (cặp/liên minh khó tin — văn kể chuyện).
- unlikeliness hiếm — dùng "improbability".
Dễ nhầm
- unlikely (ít khả năng — dự đoán) vs impossible (bất khả — đã có note) vs unlike (khác — prep, đã có note).
- "unlikely story" (chuyện khó tin — chê tính thực).
Mẫu câu giá trị
- "A third night route is unlikely before 2027." (Tuyến đêm thứ ba ít khả năng trước 2027.)
- "The tide bell and the app made an unlikely pair — and worked." (Chuông nước với app là cặp khó tin — mà chạy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật