Nghĩa tiếng Việt của
interior
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɪɹiɚ/ BrE /ˌɪnˈtɪəiə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "interior" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɪɹiɚ/ Anh /ˌɪnˈtɪəiə/ — audio file: interior.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2636) Nên nhận biết ~B2
tính từ
ở trong, ở phía trong
nằm xa trong đất liền, ở nội địa
nội, nội bộ, trong nước
nội tâm, riêng tư
the interior life — cuộc sống nội tâm
danh từ
phần trong, phía trong (phòng, nhà...)
đất liền nằm sâu vào trong (một nước...), nội địa
công việc trong nước, nội vụ
Ministry of the Interior — Bộ nội vụ
tâm hồn, nội tâm
Chuyên ngành kỹ thuật
bên trong
trong nhà
Lĩnh vực: xây dựng
nội thất
thuộc bên trong
Lĩnh vực: ô tô
nội thất xe
Lĩnh vực: điện lạnh
phần bên trong
Lĩnh vực: toán & tin
phần trong
tính trong
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the interior of a house/car; interior design; interior ministry
Dễ nhầm
- interior means inside or the inner part; indoors is an adverb/adjective about being inside a building
Mẫu câu giá trị
- “The car’s interior was designed for easy cleaning.” (Nội thất xe được thiết kế để dễ vệ sinh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật