Nghĩa tiếng Việt của

extra

Phiên âm Mỹ /ˈɛkstɹə/ BrE /ˈɛkstrə/

Transcript: từ "extra" phát âm Mỹ /ˈɛkstɹə/ Anh /ˈɛkstrə/ — audio file: extra.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1058) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thêm, phụ, ngoại
thượng hạng, đặc biệt
phó từ
thêm, phụ, ngoại
to work extra — làm việc thêm ngoài
hơn thường lệ, đặc biệt
danh từ
cái phụ, cái thêm; món phải trả thêm
bài nhảy thêm
(điện ảnh) vai phụ, vai cho có mặt
đợt phát hành đặc biệt (báo)
Chuyên ngành kinh tế
đặc hạng
dư
hảo hạng
hơn thường lệ
loại thượng hạng loại đặc biệt
ngoại
ngoại ngạch
phí trả thêm
quá
rất
sản phẩm đặc hạng
siêu
số phát hành đặc biệt
số phát hành đặc biệt (báo chí)
sự vật hoặc số người tăng thêm
thêm
thừa
thượng hạng
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
Lĩnh vực: toán & tin
đặc biệt hơn
Lĩnh vực: xây dựng
món thêm
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
Lĩnh vực: toán & tin
đặc biệt hơn
Lĩnh vực: xây dựng
món thêm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật