Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với offer (kèm trái nghĩa)?
“offer” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là tender, crack, pass; trái nghĩa thường gặp: tough, fail, bomb. “offer” và “tender”, “crack”, “pass” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“offer” và “tender”, “crack”, “pass” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| tender | /ˈtɛndɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| crack | /kɹæk/ | học thuật/trung tính |
| pass | /pæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fling | /flɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| provide | /pɹəˈvaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| extend | /ɪkˈstɛnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bid | /bɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| propose | /pɹəˈpoʊz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “offer” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “tender” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The company offered flexible hours to parents.
đề nghị giờ linh hoạt - No one offered to explain the delay.
không ai tình nguyện giải thích - to offer someone something
biếu ai cái gì