Nghĩa tiếng Việt của
extend
Phiên âm Mỹ /ɪkˈstɛnd/
Transcript: từ "extend" phát âm Mỹ /ɪkˈstɛnd/ — audio file: extend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #950) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
duỗi thẳng (tay, chân...); đưa ra, giơ ra
to extend the arm — duỗi cánh tay
to extend the hand — đưa tay ra, giơ tay ra
kéo dài (thời hạn...), gia hạn, mở rộng
to extend the boundaries of... — mở rộng đường ranh giới của...
to extend one's sphere of influence — mở rộng phạm vi ảnh hưởng
to extend the meaning ofa word — mở rộng nghĩa của một từ
(quân sự) dàn rộng ra (quân đội)
(thể dục,thể thao), (từ lóng) làm việc dốc hết
dành cho (sự đón tiếp...); gửi tới (lời chúc...)
to extend hepl — dành cho sự giúp đỡ
to extend the best wishes to... — gửi những lời chúc tốt đẹp nhất tới (ai...)
(pháp lý) đánh giá (tài sản) (để tịch thu); tịch thu (tài sản, vì nợ)
chép (bản tốc ký...) ra chữ thường
nội động từ
chạy dài, kéo dài (đến tận nơi nào...); mở rộng
their power is extending more and more every day — quyền lực của họ càng ngày càng mở rộng
(quân sự) dàn rộng ra (quân đội)
Chuyên ngành kinh tế
gia hạn
kéo dài
kéo dài (thời gian)
kéo dài (thời hạn)
khuếch trương
khuếch trương (nghiệp vụ)
mở rộng
sử dụng
triển hạn
Chuyên ngành kỹ thuật
giãn
kéo dài
nâng cấp
nối dài
mở rộng
phát triển
Lĩnh vực: toán & tin
khuếch
Chuyên ngành kỹ thuật
giãn
kéo dài
nâng cấp
nối dài
mở rộng
phát triển
Lĩnh vực: toán & tin
khuếch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- extend = kéo dài/mở rộng (v): extend a deadline (gia hạn deadline — công việc/học vụ!), extend a hand = đưa tay (thân thiện);
- extension (n) = sự gia hạn/phần mở rộng: request an extension (xin gia hạn — email giáo viên chuẩn!); extensive = rộng khắp sâu rộng;
- extend = kéo dài thời gian/không gian; expand = mở rộng quy mô.
Dễ nhầm
- extend (kéo dài tuyến tính) vs expand (nở rộng thể tích/quy mô) vs extend a hand (ẩn dụ thân thiện).
Mẫu câu giá trị
- "Can I extend the loan for two more weeks?" (mình gia hạn mượn thêm hai tuần được không?).
- "The library extended its opening hours." (thư viện tăng giờ mở cửa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật