Nghĩa tiếng Việt của
offer
Phiên âm Mỹ /ˈɔfɚ/ BrE /ˈɔfə/
Transcript: từ "offer" phát âm Mỹ /ˈɔfɚ/ Anh /ˈɔfə/ — audio file: offer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #237) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự đưa tay ra, sự tỏ ra sẵn sàng cho, sự tỏ ra sẵn sàng làm
sự chào hàng
sự trả giá
lời dạm hỏi, lời đề nghị, lời ướm, lời mời chào
ngoại động từ
biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến
to offer someone something — biếu ai cái gì
xung phong (nghĩa bóng), tỏ ý muốn, để lộ ý muốn
to offer to help somebody — xung phong, giúp đỡ ai
đưa ra bán, bày ra bán (hàng)
giơ ra, chìa ra, đưa ra mời
to offer one's hand — giơ tay ra (để bắt)
to offer a few remarks — đưa ra một vài câu nhận xét
đưa ra đề nghị
to offer a plan — đưa ra một kế hoạch, đề nghị một kế hoạch
dạm, hỏi, ướm
nội động từ
cúng
xảy ra, xảy đến, xuất hiện
as opportunity offers — khi có dịp (xảy ra)
to offer battle
nghênh chiến
to offer resistance
chống cự
Chuyên ngành kinh tế
chào giá
cống hiến
cung (cấp)
đề nghị
đề xuất
đưa ra
giá báo
giá ra (cuả bên trái)
ra giá
sự chào hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
đưa ra
sự đấu thầu
sự đề nghị
sự đưa ra
sự gọi thầu
Lĩnh vực: điện
đơn chào giá
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chào hàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- offer somebody something = đề nghị/biến ai thứ gì: "They offered me a job." / offer to do = tình nguyện làm: "She offered to help."
Dễ nhầm
- offer (n) lời đề nghị: "a job offer"; on offer = đang khuyến mãi/có sẵn.
- offer vs afford: afford = đủ tiền khả năng ("cannot afford it").
Mẫu câu giá trị
- "The company offered flexible hours to parents." (đề nghị giờ linh hoạt).
- "No one offered to explain the delay." (không ai tình nguyện giải thích).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật