Nghĩa tiếng Việt của

propose

Phiên âm Mỹ /pɹəˈpoʊz/ BrE /prəˈpəʊz/

Transcript: từ "propose" phát âm Mỹ /pɹəˈpoʊz/ Anh /prəˈpəʊz/ — audio file: propose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #877) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
đề nghị, đề xuất, đưa ra
to propose a course of action — đề xuất một đường lối hành động
to propose a motion — đưa ra một kiến nghị
to propose a change — đề nghị một sự thay đổi
lấy làm mục đích; đặt ra, đề ra (làm mục đích)
the object I propose to myself — mục đích tôi đề ra cho bản thân
đề nghị nâng cốc chúc, đề nghị uống mừng
to propose someone's health — đề nghị nâng cốc chúc sức khoẻ ai
to propose a toast — đề nghị nâng cốc chúc mừng (sức khoẻ ai...)
tiến cử, đề cử
to propose a candidate — đề cử một người ra ứng cử
cầu (hôn)
to propose mariage to someone — cầu hôn ai
có ý định, dự định, trù định
to propose to go tomorrow; to propose going tomorrow — dự định đi ngày mai
nội động từ
có ý định, dự định, trù định
cầu hôn
to propose to someone — cầu hôn ai
man proposes, God disposes
(xem) disposes
Chuyên ngành kỹ thuật
đề nghị

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật