Nghĩa tiếng Việt của
failing
Phiên âm Mỹ /ˈfeɪlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "failing" phát âm Mỹ /ˈfeɪlɪŋ/ — audio file: failing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thiếu
sự không làm tròn (nhiệm vụ)
sự suy nhược, sự suy yếu
sự thất bại, sự phá sản
sự trượt, sự đánh trượt
thiếu sót, nhược điểm
giới từ
thiếu, không có
failing this — nếu không có vấn đề này; nếu việc này không xảy ra
whom failing; failing whom — nếu vắng người ấy (người khác làm thay...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- personal failings; a failing grade; failing → weakness or not passing
Dễ nhầm
- a failing can be a weakness or fault; failing a test means not passing it, while failing in a duty means not doing it successfully
Mẫu câu giá trị
- “He admitted his failings and promised to improve.” (Anh thừa nhận những khuyết điểm và hứa sẽ cải thiện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật