Nghĩa tiếng Việt của

failing

Phiên âm Mỹ /ˈfeɪlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "failing" phát âm Mỹ /ˈfeɪlɪŋ/ — audio file: failing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “fail” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự thiếu
sự không làm tròn (nhiệm vụ)
sự suy nhược, sự suy yếu
sự thất bại, sự phá sản
sự trượt, sự đánh trượt
thiếu sót, nhược điểm
giới từ
thiếu, không có
failing this — nếu không có vấn đề này; nếu việc này không xảy ra
whom failing; failing whom — nếu vắng người ấy (người khác làm thay...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật