Nghĩa tiếng Việt của
fling
Phiên âm Mỹ /flɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fling" phát âm Mỹ /flɪŋ/ — audio file: fling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng, sự lao, sự gieo (quân súc sắc)
sự nhào xuống, sự nhảy bổ
sự lu bù (ăn chơi...)
to have one's fling — ăn chơi lu bù
lời nói mỉa; lời chế nhạo
to have a fling at somebody — nói mỉa ai; chế nhạo ai
(thông tục) sự thử làm, sự gắng thử
to have a fling at something — thử làm gì, gắng thử gì
điệu múa sôi nổi
the Highland fling — điệu múa sôi nổi của Ê-cốt
nội động từ flung
chạy vụt, lao nhanh
to fling out of the room — lao ra khỏi phòng
chửi mắng, nói nặng
to fling out — chửi mắng ầm ĩ
hất (ngựa)
ngoại động từ
ném, vứt, quăng, liệng, lao, tống
to fling something away — ném vật gì đi
to fling troops on enemy (against enemy position) — lao quân vào kẻ địch (vào vị trí địch)
to fling oneself into a task — lao mình vào nhiệm vụ
to fling oneself on someone's pity — phó thác mình vào lòng thương của ai
to fling someone into prison — tống cổ ai vào tù
hất ngã
horse flings rider — ngựa hất ngã người cưỡi
đá hậu
vung (tay...); hất (đầu...)
đưa (mắt) nhìn lơ đãng
toà án, phát ra
flowers fling their fragrance around — hoa toả hương thơm
đẩy tung (cửa)
to fling door open — mở tung cửa
to fling caution to the wind
liều lĩnh, thục mạng
to fling facts in somebody's teeth
đưa việc ra để máng vào mặt ai
to fling oneself at someone's head
cố chài được ai lấy mình làm vợ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fling a bag aside; have a fling; fling → throw forcefully
Dễ nhầm
- to fling means throw something with force; a fling can also mean a brief, casual romantic relationship
Mẫu câu giá trị
- “He flung the wet towel over the chair.” (Anh ném chiếc khăn ướt lên ghế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật