Nghĩa tiếng Việt của

crack

Phiên âm Mỹ /kɹæk/ BrE /kræk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crack" phát âm Mỹ /kɹæk/ Anh /kræk/ — audio file: crack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2068) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thông tục) cừ, xuất sắc
a crack oar — tay chèo cừ
a crack shot — tay súng giỏi
crack unit — đơn vị xuất sắc, đơn vị thiện chiến
ngoại động từ
quất (roi) đét đét; búng (ngón tay) kêu tanh tách, bẻ (đốt ngón tay) kêu răng rắc
làm nứt, làm rạn, làm vỡ, kẹp vỡ
to crack a glass
làm rạn một cái tách
to crack a skull — đánh vỡ sọ
làm tổn thương
to crack someone's credit (reputation) — làm tổn thương danh dự của ai
(kỹ thuật) làm crackinh (dầu hoả...)
nội động từ
kêu răng rắc, kêu đen đét, nổ giòn
nứt nẻ, rạn nứt, vỡ, gãy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
that board has cracked in the sun — mảnh gỗ ấy nứt ra dưới ánh nắng
imperialism is cracking everywhere — chủ nghĩa đế quốc rạn nứt khắp nơi
his voice begins to crack — nó bắt đầu vỡ tiếng
nói chuyện vui, nói chuyện phiếm
to crack sown on
(Mỹ), (từ lóng) đàn áp thẳng tay
to crack up
tán dương, ca ngợi (ai)
vỡ nợ, phá sản
kiệt sức
khoe khoang, khoác lác, huênh hoang, nói phách
to crack a bottle with someone
mở một chai rượu uống hết với ai
to crack a crib
(từ lóng) đào ngạch vào ăn trộm, nạy cửa vào ăn trộm
to crack a joke
nói đùa một câu
a hard nut to crack
(xem) nut
Chuyên ngành kỹ thuật
đường nứt
đường sọc sợi ngang
khe nứt
làm nứt
làm nứt thành khe
làm rạn
nứt
nứt nẻ
nứt rạn
mạch nhỏ
rạn nứt
rạn nứt (mặt sơn)
sự gãy
sự hỏng
sự nứt
vằn sợi
vết nứt
vết rạn
vết rạn/vết nứt
vệt tách sợi
Lĩnh vực: xây dựng
sự loang sơn
Lĩnh vực: dệt may
vệt xô sợi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật