Nghĩa tiếng Việt của

rum

Phiên âm Mỹ /ɹʌm/ BrE /rʌm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rum" phát âm Mỹ /ɹʌm/ Anh /rʌm/ — audio file: rum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rượu rum
rượu mạnh
tính từ
(từ lóng) kỳ quặc, kỳ dị
a rum fellow — một gã kỳ quặc
nguy hiểm, khó chơi
a rum customer — một thằng cha nguy hiểm khó chơi, một con vật nguy hiểm
Chuyên ngành kinh tế
rượu mạnh
rượu rum

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật