Nghĩa tiếng Việt của

queer

Phiên âm Mỹ /kwɪɹ/ BrE /kwɪə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "queer" phát âm Mỹ /kwɪɹ/ Anh /kwɪə/ — audio file: queer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lạ lùng, kỳ quặc
khả nghi, đáng ngờ
there's something queer about him — hắn ta có vẻ khả nghi
khó ở, khó chịu, chóng mặt
to feel queer — cảm thấy khó chịu
to be queer — (Mỹ) bị ốm
(từ lóng) say rượu
giả (tiền)
queer money — tiền giả
tình dục đồng giới
to be in Queen street
(từ lóng) mắc nợ; gặp lúc khó khăn; gặp việc rầy rà
danh từ
người tình dục đồng giới
(Mỹ), (từ lóng) tiền giả
ngoại động từ
(từ lóng) làm hại, làm hỏng
to queer someone's plan — làm hỏng kế hoạch của ai
to queer the pitch for somebody — chơi xỏ ai; phỗng tay trên ai
làm cho cảm thấy khó chịu
(Mỹ) đẩy vào một tình thế lúng túng bất lợi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật