Nghĩa tiếng Việt của
queer
Phiên âm Mỹ /kwɪɹ/ BrE /kwɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "queer" phát âm Mỹ /kwɪɹ/ Anh /kwɪə/ — audio file: queer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lạ lùng, kỳ quặc
khả nghi, đáng ngờ
there's something queer about him — hắn ta có vẻ khả nghi
khó ở, khó chịu, chóng mặt
to feel queer — cảm thấy khó chịu
to be queer — (Mỹ) bị ốm
(từ lóng) say rượu
giả (tiền)
queer money — tiền giả
tình dục đồng giới
to be in Queen street
(từ lóng) mắc nợ; gặp lúc khó khăn; gặp việc rầy rà
danh từ
người tình dục đồng giới
(Mỹ), (từ lóng) tiền giả
ngoại động từ
(từ lóng) làm hại, làm hỏng
to queer someone's plan — làm hỏng kế hoạch của ai
to queer the pitch for somebody — chơi xỏ ai; phỗng tay trên ai
làm cho cảm thấy khó chịu
(Mỹ) đẩy vào một tình thế lúng túng bất lợi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- queer community; queer theory; queer behaviour
Dễ nhầm
- queer is an umbrella identity term reclaimed by many LGBTQ+ people, but it has also been used as a slur; use it for people only when appropriate to their preference
Mẫu câu giá trị
- “The speaker discussed queer history and culture.” (Diễn giả thảo luận về lịch sử và văn hóa LGBTQ+.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật