Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với occur (kèm trái nghĩa)?
“occur” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pass, come, happen; trái nghĩa thường gặp: fail, bomb, failing. "occur" ≠ "happen": gần trùng nghĩa, nhưng occur trang trọng hơn và hay dùng trong văn viết học thuật; "happen to sb" nói sự việc đổ tới ai.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
"occur" ≠ "happen": gần trùng nghĩa, nhưng occur trang trọng hơn và hay dùng trong văn viết học thuật; "happen to sb" nói sự việc đổ tới ai.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pass | /pæs/ | gần nhất về nghĩa |
| come | /kʌm/ | học thuật/trung tính |
| happen | /ˈhæpən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| be | /bi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| find | /faɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| appear | /əˈpɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| emerge | /ɪˈmɝdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| arrive | /ɚˈaɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “occur” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pass” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Traffic accidents occur more often on rainy days.
Tai nạn giao thông xảy ra thường xuyên hơn vào những ngày mưa. - Natural disasters occur without warning and cause serious damage.
Thiên tai xảy ra mà không báo trước và gây thiệt hại nghiêm trọng. - it occurs to me that
tôi chợt nảy ra ý nghĩ là