Nghĩa tiếng Việt của
leave
Phiên âm Mỹ /liv/
Transcript: từ "leave" phát âm Mỹ /liv/ — audio file: leave.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #126) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự cho phép
by your leave — xin phép ông, xin phép anh
to ask leave — xin phép
to get leave — được phép
to give leave — cho phép
to refuse leave — từ chối không cho phép
without a "by (with) your leave " — không thèm xin phép
sự được phép nghỉ
to be on leave — nghỉ phép
leave of absence — phép nghỉ; thời gian nghỉ có phép
absent without leave — (quân sự) nghỉ không phép
sự cáo từ, sự cáo biệt
to take leave — cáo từ
to take French leave
(xem) French
to take leave of one's senses
(xem) sense
ngoại động từ
để lại, bỏ lại, bỏ quên
để lại (sau khi chết), di tặng
our ancesters left us a great cultural legacy — cha ông chúng ta để lại một gia tài văn hoá lớn
để, để mặc, để tuỳ
leave it at that — (thông tục) thôi cứ để mặc thế
to leave something to somebody to decide — để tuỳ ai quyết định cái gì
leave him to himself — cứ để mặc nó
bỏ đi, rời đi, lên đường đi
to leave Hanoi for Moscow — rời Hà nội đi Mát-xcơ-va
bỏ (trường...); thôi (việc)
to leave school — thôi học; bỏ trường
nội động từ
bỏ đi, rời đi
the train leaves at 4 p.m. — xe lửa đi vào lúc 4 giờ chiều
ngừng, thôi, nghỉ
to leave about
để lộn xộn, để bừa bãi
to leave alone
mặc kệ, bỏ mặc, không dính vào
leave him alone — để mặc nó, đừng có chòng nó
to leave behind
bỏ quên, để lại
to leave a good name behind — lưu danh, để lại tiếng thơm
to leave off
bỏ không mặc nữa (áo)
bỏ, ngừng lại, thôi
to leave off work — nghỉ việc, ngừng việc
to leave out
bỏ quên, bỏ sót, để sót
xoá đi
leave that word out — xoá từ ấy đi
to leave over
để lại về sau (chưa giải quyết ngay)
to leave the beaten track
không đi vào con đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to leave go
to leave hold of
buông ra
to leave much to be desired
chưa tốt, còn nhiều điều đáng chê trách
to leave no means untried
to leave no stone unturned
dùng đủ mọi thủ đoạn, dở đủ mọi cách
to leave the rails
(xem) rail
to leave room for
nhường chỗ cho
to leave someone in the lurch
(xem) lurch
to leave to chance
phó mặc số mệnh
to leave word
dặn dò, dặn lại
to get left
(thông tục) bị bỏ rơi
to have no strength left — bị kiệt sức
this leaves him indifferent
việc ấy cũng chẳng làm cho nó quan tâm; nó thờ ơ với việc ấy
Chuyên ngành kinh tế
sự cho nghỉ phép
sự cho phép nghỉ
thời gian nghỉ phép
Chuyên ngành kỹ thuật
còn lại
để lại
rời
sự cho phép
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự được phép
Chuyên ngành kỹ thuật
còn lại
để lại
rời
sự cho phép
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự được phép
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ba nghĩa chính: rời đi ("leave the office at 5" — TOEIC), để lại vật ("I left my keys here"), để nguyên trạng thái ("Leave the door open").
- Bất quy tắc: leave–left–left. "leave FOR Hanoi" = khởi hành ĐI Hà Nội — khác "leave Hanoi" = rời Hà Nội: chỉ thêm một chữ "for", nghĩa đổi hẳn.
- "leave a message" = để lại lời nhắn — câu điện thoại công sở chuẩn.
Dễ nhầm
- Quên VẬT ở một nơi = "leave": "I left my phone at home." Nói "I forgot my phone at home" là lỗi phổ biến nhất của người Việt — "forget" chỉ dùng khi quên trong đầu (I forgot his name).
- "leave" (rời, /liːv/) khác "live" (sống, /lɪv/) — phát âm sai một nguyên âm là nghe thành nghĩa khác.
- Trong TOEIC, "leave" còn là danh từ "kỳ nghỉ phép": "annual leave" = nghỉ phép năm.
Mẫu câu giá trị
- "She left a message asking you to call back." (cô ấy để lời nhắn nhờ bạn gọi lại).
- "Don't leave it until the last minute." (đừng để nước đến chân mới nhảy).
- "We're leaving for the airport at six." (sáu giờ chúng tôi khởi hành ra sân bay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật