Nghĩa tiếng Việt của

appear

Phiên âm Mỹ /əˈpɪɹ/ BrE /əˈpɪə/

Transcript: từ "appear" phát âm Mỹ /əˈpɪɹ/ Anh /əˈpɪə/ — audio file: appear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #405) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
nội động từ
xuất hiện, hiện ra, ló ra
trình diện; ra mắt
to appear before a court — ra hầu toà
to appear on the stage — ra sân khấu (diễn viên)
được xuất bản (sách)
the book will appear in a week — một tuần nữa cuốn sách sẽ được xuất bản
hình như, có vẻ
there appears to be a mistake — hình như có một sự lầm lẫn
biểu lộ, lộ ra
Chuyên ngành kỹ thuật
hiện ra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật