Nghĩa tiếng Việt của
appear
Phiên âm Mỹ /əˈpɪɹ/ BrE /əˈpɪə/
Transcript: từ "appear" phát âm Mỹ /əˈpɪɹ/ Anh /əˈpɪə/ — audio file: appear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #405) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
nội động từ
xuất hiện, hiện ra, ló ra
trình diện; ra mắt
to appear before a court — ra hầu toà
to appear on the stage — ra sân khấu (diễn viên)
được xuất bản (sách)
the book will appear in a week — một tuần nữa cuốn sách sẽ được xuất bản
hình như, có vẻ
there appears to be a mistake — hình như có một sự lầm lẫn
biểu lộ, lộ ra
Chuyên ngành kỹ thuật
hiện ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- appear to do / appear + adj = dường như: "She appears to be busy" (hình như đang bận); "It appears (that) costs will rise."
- appear = xuất hiện: "appear on TV" (xuất hiện truyền hình); appear = tỏ ra: "appear confident" (trông tự tin).
Dễ nhầm
- appear (dường như) vs seem: gần đồng nghĩa; appear nghiêng vẻ bề ngoài quan sát được, seem theo cảm nhận.
Mẫu câu giá trị
- "The problem appears to be temporary." (vấn đề hình như chỉ tạm thời).
- "He appeared in three films last year." (năm ngoái ông góp mặt ba phim).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật