Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với next (kèm trái nghĩa)?

“next” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là close, adjacent, future; trái nghĩa thường gặp: open, distant, far. “next” và “close”, “adjacent”, “future” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“next” và “close”, “adjacent”, “future” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
close/kloʊs/gần nhất về nghĩa
adjacent/əˈdʒeɪsənt/học thuật/trung tính
future/ˈfjutʃɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
following/ˈfɑloʊɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
incoming/ˈɪnˌkʌmɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
here/hiɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
successive/səkˈsɛsɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
nearby/ˈnɪɹˈbaɪ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “next” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “close” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu