Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với next (kèm trái nghĩa)?
“next” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là close, adjacent, future; trái nghĩa thường gặp: open, distant, far. “next” và “close”, “adjacent”, “future” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“next” và “close”, “adjacent”, “future” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| close | /kloʊs/ | gần nhất về nghĩa |
| adjacent | /əˈdʒeɪsənt/ | học thuật/trung tính |
| future | /ˈfjutʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| following | /ˈfɑloʊɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| incoming | /ˈɪnˌkʌmɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| here | /hiɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| successive | /səkˈsɛsɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| nearby | /ˈnɪɹˈbaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “next” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “close” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- See you next Monday.
gặp lại thứ Hai tới - The pharmacy is right next to the bank.
nhà thuốc ngay cạnh ngân hàng - in the next house
ở nhà bên