Nghĩa tiếng Việt của
successive
Phiên âm Mỹ /səkˈsɛsɪv/
Transcript: từ "successive" phát âm Mỹ /səkˈsɛsɪv/ — audio file: successive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
kế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt
Chuyên ngành kỹ thuật
kế tiếp
liên riếp
liên tiếp
nối tiếp
Lĩnh vực: toán & tin
có trình tự
Lĩnh vực: xây dựng
nối tiếp nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- successive = kế tiếp nhau (adj — AWL — "three successive nights"; "successive governments").
- succession (chuỗi/kế nhiệm — đã có note succeed); successor (người kế).
- "in succession" (liền nhau — "two nights in succession").
Dễ nhầm
- successive (kế tiếp — mỗi cái sau cái trước) vs successful (thành công — một chữ c! vs consecutive (liên tiếp không ngắt — gần đồng nghĩa).
- "successive" ≠ "success" — adj vs danh từ.
Mẫu câu giá trị
- "Three successive fog nights cancelled the run." (Ba đêm sương liền nhau huỷ chuyến.)
- "The audit followed five successive clean months." (Kiểm toán đến sau năm tháng sạch liền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật