Nghĩa tiếng Việt của
next
Phiên âm Mỹ /nɛkst/
Transcript: từ "next" phát âm Mỹ /nɛkst/ — audio file: next.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #151) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
sát, gần, ngay bên, bên cạnh
in the next house — ở nhà bên
sau, ngay sau, tiếp sau
the next day — ngày hôm sau
next week — tuần lễ sau
next month — tháng sau
next year — năm sau
not till next time — (đùa cợt) lần sau xin chừa; xin khất đến lần sau
the house next to ours — ngôi nhà gần nhà chúng tôi
next to nothing
hầu như không
phó từ
sau, lần sau, tiếp sau, nữa
when shall we meet next? — lần sau bao giờ ta lại gặp nhau?
what must I do next? — tiếp sau đây tôi phải làm cái gì?
what next? — còn gì nữa?, còn cái gì hơn nữa không?
what comes next? — còn cái gì tiếp theo nữa?
ngay
the Tuesday next before Chrismas — hôm thứ ba ngay trước ngày lễ Nô-en
danh từ
gần bên, bên cạnh, sát nách
may I bring my chair next yours? — tôi có thể để cái ghế của tôi sát bên ghế anh không?
danh từ
người tiếp sau; cái tiếp sau, số (báo) sau...
the next to arrive — người đến sau
next please! — đến người tiếp sau!
to be continued in our next — sẽ đăng tiếp vào số sau (báo)
I'll tell you of it in my next — next tôi sẽ nói cho anh hay về điều đó ở thư sau
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- next = kế tiếp: "next week" (KHÔNG the: "the next week" ✗ trừ nghĩa tuần cuối của chuỗi).
Dễ nhầm
- next to = cạnh: "sit next to me". next door = nhà bên.
- next = sau này/gần nhất trong hàng: "the next train" (chuyến tàu tới).
Mẫu câu giá trị
- "See you next Monday." (gặp lại thứ Hai tới).
- "The pharmacy is right next to the bank." (nhà thuốc ngay cạnh ngân hàng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật