Nghĩa tiếng Việt của
here
Phiên âm Mỹ /hiɹ/ BrE /hir/
Transcript: từ "here" phát âm Mỹ /hiɹ/ Anh /hir/ — audio file: here.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #98) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
đây, ở đây, ở chỗ này
here and there — đó đây
come here! — lại đây!
look here! — trông đây!, nghe đây!
here below — trên thế gian này
here he stopped reading — đến đây anh ta ngừng đọc
here you are
đây cái anh đang cần đây; đây đúng là điều anh muốn biết đây
here's to you!
here's how!
xin chúc sức khoẻ anh (thường nói khi chúc rượu)
here goes!
(thông tục) nào, bắt đầu nhé!
here, there and everywhere
ở khắp mọi nơi, khắp nơi khắp chỗ
neither here nor there
(thông tục) không đúng vào vấn đề, không quan trọng
danh từ
nơi đây, chốn này
from here — từ đây
near here — gần đây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- here = ở đây: "Come here." Here is/are... = đây là: "Here is the report."
- Đảo từ nhấn mạnh: "Here comes the bus!"
- in here / out here / down here = trong này/ngoài này/dưới này.
Dễ nhầm
- "Here you are." = của bạn đây (đưa đồ) — khác "Here we are" (chúng ta đến rồi).
Mẫu câu giá trị
- "Here is my contact number." (đây là số liên hệ).
- "I have lived here for ten years." (sống ở đây mười năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật