Nghĩa tiếng Việt của
nearby
Phiên âm Mỹ /ˈnɪɹˈbaɪ/ BrE /ˈnɪəˈbaɪ/
Transcript: từ "nearby" phát âm Mỹ /ˈnɪɹˈbaɪ/ Anh /ˈnɪəˈbaɪ/ — audio file: nearby.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1895) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
gần, không xa
Chuyên ngành kỹ thuật
xung quanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nearby + n (adj — gần đây: "a nearby pier"); live/stand nearby (adv — sống ở gần).
- nearby = close by — informal tương đương; không "nearby of" ✗.
- near (prep/adj — gần — đã gặp nearly? near prep: "near the ramp").
Dễ nhầm
- nearby (gần — không cần "the" đứng trước danh từ) vs near (prep — theo sau tân ngữ: "near the quay") vs next door (kế bên).
- "a nearby village" ✓ ≠ "a near village" ✗.
Mẫu câu giá trị
- "A nearby hostel houses night crews." (một nhà trọ gần đây chốn đoàn đêm.)
- "The tool library moved nearby, two lanes over." (kho dụng cụ dời đến gần, cách hai ngõ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật