Nghĩa tiếng Việt của
incoming
Phiên âm Mỹ /ˈɪnˌkʌmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "incoming" phát âm Mỹ /ˈɪnˌkʌmɪŋ/ — audio file: incoming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự vào, sự đến
(số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức
tính từ
vào, mới đến
the incoming tide — nước triều vào
the incoming year — năm mới
nhập cư
kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức
the incoming tenant — người thuê nhà mới dọn đến
the incoming mayor — ông thị trưởng mới đến nhậm chức
dồn lại
incoming profits — lãi dồn lại
Chuyên ngành kinh tế
chủ tịch mới
đến
gọi điện thoại từ nước ngoài về
máy bay đến
mới vào (ở, nhậm chức)
người thuê nhà mới
Chuyên ngành kỹ thuật
đến
đi tới
nhận
sự thu nhập
sự vào
vào
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ập tới
tới (sóng)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự đến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- incoming call; incoming government; incoming → arriving or newly taking office
Dễ nhầm
- incoming describes something arriving or a person or group about to take a role; incoming call is a phone call being received
Mẫu câu giá trị
- “The incoming director starts next week.” (Giám đốc mới sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật