Nghĩa tiếng Việt của

incoming

Phiên âm Mỹ /ˈɪnˌkʌmɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "incoming" phát âm Mỹ /ˈɪnˌkʌmɪŋ/ — audio file: incoming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “income” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự vào, sự đến
(số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức
tính từ
vào, mới đến
the incoming tide — nước triều vào
the incoming year — năm mới
nhập cư
kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức
the incoming tenant — người thuê nhà mới dọn đến
the incoming mayor — ông thị trưởng mới đến nhậm chức
dồn lại
incoming profits — lãi dồn lại
Chuyên ngành kinh tế
chủ tịch mới
đến
gọi điện thoại từ nước ngoài về
máy bay đến
mới vào (ở, nhậm chức)
người thuê nhà mới
Chuyên ngành kỹ thuật
đến
đi tới
nhận
sự thu nhập
sự vào
vào
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ập tới
tới (sóng)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự đến

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật