Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với mother (kèm trái nghĩa)?
“mother” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sire, fuss, get; trái nghĩa thường gặp: cease, end, leave. “mother” và “sire”, “fuss”, “get” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“mother” và “sire”, “fuss”, “get” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sire | /ˈsaɪɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| fuss | /fʌs/ | học thuật/trung tính |
| get | /ɡɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| father | /ˈfɑðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| grandmother | /ˈɡɹændˌmʌðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mama | /ˈmɑmə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mom | /mɑm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mum | /mʌm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “mother” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sire” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- My mother taught me to read before school did.
mẹ dạy tôi đọc trước cả trường - Children acquire their mother tongue naturally.
trẻ tiếp tiếng mẹ đẻ tự nhiên - necessity is the mother of invention
có khó mới sinh khôn