Nghĩa tiếng Việt của
mama
Phiên âm Mỹ /ˈmɑmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mama" phát âm Mỹ /ˈmɑmə/ — audio file: mama.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ+ (mama) /mə'mɑ:/ (momma) /'mɔmə/
mẹ
(Mỹ), (từ lóng) gái nạ giòng mà vẫn còn xuân
danh từ, số nhiều mammae
(giải phẫu) vú
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mama/mamma; Mama as a name; mama’s boy (informal)
Dễ nhầm
- mama is a familiar word for mother and spelling varies by family/region; use the form the person prefers
Mẫu câu giá trị
- “The toddler called for Mama when the lights went out.” (Đứa trẻ gọi mẹ khi đèn tắt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật